新氣門 tân khí môn Hán Việt: tân khí môn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 氣 (khí) + 門 (môn)Hán Việttân khí mônCấu tạo新 + 氣 + 門 · tân + khí + môn nghĩa thành phần: tân + khí + môn Nghĩa EngCihui neostigma