新水手

xīn shuǐ shǒu tân thủy thủ

Hán Việt: tân thủy thủ · Pinyin: xīn shuǐ shǒu

Tổng quan

người quen sống trên cạn, người không thạo nghề đi biển

Cấu tạo: (tân) + (thủy) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quen sống trên cạn, người không thạo nghề đi biển