新河道 tân hà đạo Hán Việt: tân hà đạo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 河 (hà) + 道 (đạo)Hán Việttân hà đạoCấu tạo新 + 河 + 道 · tân + hà + đạo nghĩa thành phần: tân + hà + đạo Nghĩa EngCihui cutoff