新法兒 tân pháp nhi Hán Việt: tân pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việttân pháp nhiCấu tạo新 + 法 + 兒 · tân + pháp + nhi nghĩa thành phần: tân + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 新法兒 īnfǎr ►See ¹xīnfǎ