新浪潮

xīn làng cháo tân lãng triều

Hán Việt: tân lãng triều · Pinyin: xīn làng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lãng) + (triều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新浪潮 īn làngcháo n. new trend/wave