新消息 tân tiêu tức Hán Việt: tân tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việttân tiêu tứcCấu tạo新 + 消 + 息 · tân + tiêu + tức nghĩa thành phần: tân + tiêu + tức Nghĩa EngCihui 新消息 īn xiāoxi n. news; new information M:¹tiáo