新淫之聲 xīn yín zhī shēng · tân dâm chi thanh Hán Việt: tân dâm chi thanh · Pinyin: xīn yín zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 淫 (dâm) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinxīn yín zhī shēngHán Việttân dâm chi thanhCấu tạo新 + 淫 + 之 + 聲 · tân + dâm + chi + thanh nghĩa thành phần: tân + dâm + chi + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淫:淫荡。新制作的淫靡颓废的歌曲。