新潔爾滅 tân khiết nhĩ diệt Hán Việt: tân khiết nhĩ diệt Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 潔 (khiết) + 爾 (nhĩ) + 滅 (diệt)Hán Việttân khiết nhĩ diệtCấu tạo新 + 潔 + 爾 + 滅 · tân + khiết + nhĩ + diệt nghĩa thành phần: tân + khiết + nhĩ + diệt Nghĩa EngCihui bromogeramine