新潟市 xīn xì shì · tân tích thị Hán Việt: tân tích thị · Pinyin: xīn xì shì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 潟 (tích) + 市 (thị)Pinyinxīn xì shìHán Việttân tích thịCấu tạo新 + 潟 + 市 · tân + tích + thị nghĩa thành phần: tân + tích + thị