新潮派 tân triều phái Hán Việt: tân triều phái Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 潮 (triều) + 派 (phái)Hán Việttân triều pháiCấu tạo新 + 潮 + 派 · tân + triều + phái nghĩa thành phần: tân + triều + phái Nghĩa EngCihui 新潮派 īncháopài n. avant-garde school