新潮流
tân triều lưu
Hán Việt: tân triều lưu
Tổng quan
trào lưu mới。新傳入或新產生的思想勢力。
Nghĩa
Việt
- Cihui trào lưu mới。新傳入或新產生的思想勢力。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新傳入或新產生的思想勢力。如:「崇尚自然是化妝品業的新潮流。」
Eng
- Cihui 新潮流 īncháoliú n. new trend