新爵牀辛 tân tước sàng tân Hán Việt: tân tước sàng tân Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 爵 (tước) + 牀 (sàng) + 辛 (tân)Hán Việttân tước sàng tânCấu tạo新 + 爵 + 牀 + 辛 · tân + tước + sàng + tân nghĩa thành phần: tân + tước + sàng + tân Nghĩa EngCihui neojusticin