新生兒
tân sanh nhi
Hán Việt: tân sanh nhi · Pinyin: xīn shēng ér
Tổng quan
trẻ sơ sinh | sơ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui trẻ sơ sinh | sơ sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從剛出生到一個月大的嬰兒,都稱為「新生兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新出生的婴儿,通常指出生4周以内的婴儿。
Eng
- CC-CEDICT newborn baby|neonate
- Cihui newborn baby; neonate