新生地

tân sanh địa

Hán Việt: tân sanh địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sanh) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新開發的農耕地。原本不具備耕作能力或耕作能力較低的土地,經過科學方法的開發與改進,變為深具耕作價值的土地,稱為「新生地」。

Eng

  • Cihui 新生地 īnshēngdì p.w. reclaimed/tidal land