新生物

xīn shēng wù tân sanh vật

Hán Việt: tân sanh vật · Pinyin: xīn shēng wù

Tổng quan

(y học) khối u, ung thư

Cấu tạo: (tân) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) khối u, ung thư

ja

  • JMdict neoplasm|tumor|tumour