新生物

xīn shēng wùtân sanh vật

Hán Việt: tân sanh vật · Pinyin: xīn shēng wù

Tổng quan

(y học) khối u, ung thư

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tân sinh vật
  • Tần suất từ (y học) khối u, ung thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neoformation

Eng

  • JMdict neoplasm
  • JMdict tumor
  • JMdict tumour
  • Tần suất từ neoformation

Đức

  • Handedict Geschwulst (S, Med)

ja

  • JMdict 新生物(しんせいぶつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生代 · 新生儿 · 新生界 · 新生的 · 生物体 · 生物圈 · 生物学 · 生物學