新生物學 tân sanh vật học Hán Việt: tân sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việttân sanh vật họcCấu tạo新 + 生 + 物 + 學 · tân + sanh + vật + học nghĩa thành phần: tân + sanh + vật + học Nghĩa EngCihui neontology