新生界

xīn shēng jiè tân sanh giới

Hán Việt: tân sanh giới · Pinyin: xīn shēng jiè

Tổng quan

Giới Tân sinh (địa chất học)。地層系統上的第五個界,代表在新生代所形成的地層,分為第三系和第四系。

Cấu tạo: (tân) + (sanh) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giới Tân sinh (địa chất học)。地層系統上的第五個界,代表在新生代所形成的地層,分為第三系和第四系。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於新生代形成的一套時代地層。分為第三系及第四系。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地层系统上的第五个界﹐代表在新生代所形成的地层﹐分为第三系和第四系。参见"新生代"。

Eng

  • Cihui 新生界 īnshēngjiè n. 1. <geol.> Cenozoic Era 2. new generation