新疆大學 xīn jiāng dà xué · tân cương đại học Hán Việt: tân cương đại học · Pinyin: xīn jiāng dà xué Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 疆 (cương) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinxīn jiāng dà xuéHán Việttân cương đại họcCấu tạo新 + 疆 + 大 + 學 · tân + cương + đại + học nghĩa thành phần: tân + cương + đại + học