新瘤蚜屬 tân lựu nha chúc Hán Việt: tân lựu nha chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 瘤 (lựu) + 蚜 (nha) + 屬 (chúc)Hán Việttân lựu nha chúcCấu tạo新 + 瘤 + 蚜 + 屬 · tân + lựu + nha + chúc nghĩa thành phần: tân + lựu + nha + chúc Nghĩa EngCihui Neomyzus