新的传染

xīn dì chuán rǎntân đích truyện nhiễm

Hán Việt: tân đích truyện nhiễm · Pinyin: xīn dì chuán rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lây nhiễm mới

Đức

  • Handedict Neuinfektion

Từ liên quan

Gần nghĩa

传染性的 · 传染病学 · 传染病院 · 传染地 · 传染性 · 传染源 · 传染病 · 传染后的