新的傳染 xīn dì chuán rǎn · tân đích truyện nhiễm Hán Việt: tân đích truyện nhiễm · Pinyin: xīn dì chuán rǎn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)Pinyinxīn dì chuán rǎnHán Việttân đích truyện nhiễmCấu tạo新 + 的 + 傳 + 染 · tân + đích + truyện + nhiễm nghĩa thành phần: tân + đích + truyện + nhiễm