新皮質 xīn pí zhǐ · tân bì chất Hán Việt: tân bì chất · Pinyin: xīn pí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 皮 (bì) + 質 (chất)Pinyinxīn pí zhǐHán Việttân bì chấtCấu tạo新 + 皮 + 質 · tân + bì + chất nghĩa thành phần: tân + bì + chất Nghĩa jaJMdict neocortex|neopallium