新皮質

xīn pí zhǐ tân bì chất

Hán Việt: tân bì chất · Pinyin: xīn pí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (bì) + (chất)

Nghĩa

ja

  • JMdict neocortex|neopallium