新盈餘 tân doanh dư Hán Việt: tân doanh dư Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 盈 (doanh) + 餘 (dư)Hán Việttân doanh dưCấu tạo新 + 盈 + 餘 · tân + doanh + dư nghĩa thành phần: tân + doanh + dư Nghĩa EngCihui 新盈餘 īn yíngyú n. <acct.> new surplus