新福林 tân phúc lâm Hán Việt: tân phúc lâm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 福 (phúc) + 林 (lâm)Hán Việttân phúc lâmCấu tạo新 + 福 + 林 · tân + phúc + lâm nghĩa thành phần: tân + phúc + lâm Nghĩa EngCihui neosynephrine