新秀

xīn xiùtân tú

Hán Việt: tân tú · Pinyin: xīn xiù

Tổng quan

ngôi sao đang lên; tài năng mới

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.新出现的优秀人才。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

新近崛起的優秀人才。如:「她是今年演藝界裡,最耀眼的新秀!」

Cấu tạo: 新 (tân) + 秀 (tú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài năng mới
  • Biên soạn 新秀 xīnxiù n. up-and-coming youngster M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新近崛起的優秀人才。如:「她是今年演藝界裡,最耀眼的新秀!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.新出现的优秀人才。

Eng

  • Cihui 新秀 xīnxiù n. up-and-coming youngster M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict jugendlich (Adj), Neuentwicklung, neuer Star

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

老朽