新秩序 xīn zhì xù · tân trật tự Hán Việt: tân trật tự · Pinyin: xīn zhì xù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 秩 (trật) + 序 (tự)Pinyinxīn zhì xùHán Việttân trật tựCấu tạo新 + 秩 + 序 · tân + trật + tự nghĩa thành phần: tân + trật + tự Nghĩa EngCihui 新秩序 īn zhìxù n. new order