新米蝦屬 tân mễ hà chúc Hán Việt: tân mễ hà chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 米 (mễ) + 蝦 (hà) + 屬 (chúc)Hán Việttân mễ hà chúcCấu tạo新 + 米 + 蝦 + 屬 · tân + mễ + hà + chúc nghĩa thành phần: tân + mễ + hà + chúc Nghĩa EngCihui Neocaridina