新紀錄 tân kỉ lục Hán Việt: tân kỉ lục Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 新創造的、超越前人的紀錄。如:「本屆奧運會,選手們迭創新紀錄,表現傑出。」 Cấu tạo: 新 (tân) + 纪 (kỉ) + 录 (lục)Hán Việttân kỉ lụcTừ loạidanhCấu tạo新 + 纪 + 录 · tân + kỉ + lục nghĩa thành phần: tân + kỉ + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỷ lục mớiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新創造的、超越前人的紀錄。如:「本屆奧運會,選手們迭創新紀錄,表現傑出。」 Từ liên quan Gần nghĩa新纪元 · 纪录片 · 纪录的 · 新纪元的 · 紀錄 · 紀錄片兒 · 纪录 · 纪录影片