新纪录

tân kỉ lục

Hán Việt: tân kỉ lục

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (kỉ) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新創造的、超越前人的紀錄。如:「本屆奧運會,選手們迭創新紀錄,表現傑出。」