新紀元

xīn jì yuán tân kỉ nguyên

Hán Việt: tân kỉ nguyên · Pinyin: xīn jì yuán

Tổng quan

Phong trào Thời Đại Mới | thời đại mới | kỷ nguyên mới kỷ nguyên mới。比喻劃時代的事業的開始。

Cấu tạo: (tân) + (kỉ) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phong trào Thời Đại Mới | thời đại mới | kỷ nguyên mới kỷ nguyên mới。比喻劃時代的事業的開始。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指新年歲的始元。後泛指一切具有劃時代意義的開始。如:「他自創品牌,打入歐洲的服裝市場,為我國的服飾業開啟了新紀元。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的历史阶段的开端。亦指某种具有重大意义的新的开始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的历史阶段的开端。亦指某种具有重大意义的新的开始。

Eng

  • CC-CEDICT New Age (movement)
  • CC-CEDICT new era; new epoch
  • Cihui New Age (movement)

ja

  • JMdict new era|new epoch