新纪録 xīn jì lù·tân kỉ lục Hán Việt: tân kỉ lục · Pinyin: xīn jì lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.新创造的超过前人的纪录。原用于体育运动竞赛﹐后泛用于各方面。 Cấu tạo: 新 (tân) + 纪 (kỉ) + 录 (lục)Pinyinxīn jì lùHán Việttân kỉ lụcCấu tạo新 + 纪 + 录 · tân + kỉ + lục nghĩa thành phần: tân + kỉ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.新创造的超过前人的纪录。原用于体育运动竞赛﹐后泛用于各方面。 Từ liên quan Gần nghĩa新纪元 · 纪录片 · 纪录的 · 新纪元的 · 纪录 · 纪录影片 · 纪录片儿 · 纪录器