新纪录

xīn jì lù tân kỉ lục

Hán Việt: tân kỉ lục · Pinyin: xīn jì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (kỉ) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新创造的超过前人的纪录。原用于体育运动竞赛﹐后泛用于各方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新创造的超过前人的纪录。原用于体育运动竞赛﹐后泛用于各方面。