新納粹 xīn nà cuì · tân nạp túy Hán Việt: tân nạp túy · Pinyin: xīn nà cuì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 納 (nạp) + 粹 (túy)Pinyinxīn nà cuìHán Việttân nạp túyCấu tạo新 + 納 + 粹 · tân + nạp + túy nghĩa thành phần: tân + nạp + túy Nghĩa EngCihui neo-Nazi