新羊毛 tân dương mao Hán Việt: tân dương mao Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Hán Việttân dương maoCấu tạo新 + 羊 + 毛 · tân + dương + mao nghĩa thành phần: tân + dương + mao Nghĩa EngCihui 新羊毛 īnyángmáo n. virgin wool