新羽枝屬 tân vũ chi chúc Hán Việt: tân vũ chi chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 羽 (vũ) + 枝 (chi) + 屬 (chúc)Hán Việttân vũ chi chúcCấu tạo新 + 羽 + 枝 + 屬 · tân + vũ + chi + chúc nghĩa thành phần: tân + vũ + chi + chúc Nghĩa EngCihui Neometra