新翼魚 tân dực ngư Hán Việt: tân dực ngư Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 翼 (dực) + 魚 (ngư)Hán Việttân dực ngưCấu tạo新 + 翼 + 魚 · tân + dực + ngư nghĩa thành phần: tân + dực + ngư Nghĩa EngCihui 新翼魚 īnyìyú n. <bio.> eusthenopteron