新職業 xīn zhí yè · tân chức nghiệp Hán Việt: tân chức nghiệp · Pinyin: xīn zhí yè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)Pinyinxīn zhí yèHán Việttân chức nghiệpCấu tạo新 + 職 + 業 · tân + chức + nghiệp nghĩa thành phần: tân + chức + nghiệp