新聞影片

xīn wén yǐng piàntân văn ảnh phiến

Hán Việt: tân văn ảnh phiến · Pinyin: xīn wén yǐng piàn

Tổng quan

phim thời sự

Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim thời sự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi newsreel

Đức

  • Handedict Wochenschau

Từ liên quan

Gần nghĩa

新聞公報 · 新聞主播 · 新闻公报 · 新聞周刊 · 新聞媒體 · 新聞廣播 · 新聞報導 · 新聞報道