新聞報道

xīn wén bào dàotân văn báo đạo

Hán Việt: tân văn báo đạo · Pinyin: xīn wén bào dào

Tổng quan

sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn, sự đông đúc, sự chen chúc; đám đông chen chúc, đám đông xô lấn, sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật, cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả (trong một trận đánh nhau), cái ép; máy ép; máy nén bàn là, máy in ((cũng) orinting press); nhà máy in; thuật in; sự in, báo chí, tủ đóng vào tường; tủ đứng nhiều ngăn (để quần áo, sách vở...), (hàng hải) sự căng hết, ép, nép, bóp, ấn, là, ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt, thúc ép, thúc bách, dồn ép, thúc giục, giục giã…

Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 報 (báo) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông cáo báo chí
  • Tần suất từ sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn, sự đông đúc, sự chen chúc; đám đông chen chúc, đám đông xô lấn, sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật, cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả (trong một trận đánh nhau), cái ép; máy ép; máy nén bàn là, máy in ((cũng) orinting press); nhà máy in; thuật in; sự in, báo chí, tủ đóng vào tường; tủ đứng nhiều ngăn (để quần áo, sách vở...), (hàng hải) sự căng hết, ép, nép, bóp, ấn, là, ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt, thúc ép, thúc bách, dồn ép, thúc giục, giục giã, khẩn hoản, nài ép (ai làm gì), nhấn mạnh, đè nặng, ép, bóp, ấn, xúm xít, túm tụm, chen lấn, quây chặt…

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi press

Eng

  • JMdict newspaper report
  • JMdict press reporting
  • Cihui press
  • Tần suất từ press

Đức

  • Handedict Zeitungsbericht

ja

  • JMdict 新聞報道(しんぶんほうどう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

新聞公報 · 新聞主播 · 新闻公报 · 新聞周刊 · 新聞媒體 · 新聞廣播 · 新聞影片 · 新聞報導