新聞廣播

xīn wén guǎng bōtân văn quảng bá

Hán Việt: tân văn quảng bá · Pinyin: xīn wén guǎng bō

Tổng quan

bản tin ở đài

Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 廣 (quảng) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản tin phát thanh
  • Google Alex v6 phát thanh tin tức
  • Tần suất từ bản tin ở đài
  • Biên soạn newscast

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi news bulletin

Eng

  • Cihui 新聞廣播 īnwén guǎngbō n. newscast
  • Tần suất từ n. newscast

Đức

  • Handedict Nachrichtensendung

Từ liên quan

Gần nghĩa

广播体操 · 廣播地址 · 廣播電台 · 廣播網路 · 廣播節目 · 广播装置 · 廣播體操 · 新聞公報