新聞媒體

xīn wén méi tǐtân văn môi thể

Hán Việt: tân văn môi thể · Pinyin: xīn wén méi tǐ

Tổng quan

truyền thông tin tức

Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 媒 (môi) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền thông tin tức
  • Tần suất từ truyền thông tin tức
  • Biên soạn news media

Eng

  • Cihui news media
  • Tần suất từ n. news media

Đức

  • Handedict Nachrichtenmedien, Presse

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒体文件 · 媒體自由 · 新聞公報 · 新聞主播 · 新闻公报 · 新聞周刊 · 新聞廣播 · 新聞影片