新胎兒 tân thai nhi Hán Việt: tân thai nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 胎 (thai) + 兒 (nhi)Hán Việttân thai nhiCấu tạo新 + 胎 + 兒 · tân + thai + nhi nghĩa thành phần: tân + thai + nhi Nghĩa EngCihui 新胎兒 īntāi'ér n. neofetus