新胚芽 tân phôi nha Hán Việt: tân phôi nha Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 胚 (phôi) + 芽 (nha)Hán Việttân phôi nhaCấu tạo新 + 胚 + 芽 · tân + phôi + nha nghĩa thành phần: tân + phôi + nha Nghĩa EngCihui neoblast