新胸骨 tân hung cốt Hán Việt: tân hung cốt Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 胸 (hung) + 骨 (cốt)Hán Việttân hung cốtCấu tạo新 + 胸 + 骨 · tân + hung + cốt nghĩa thành phần: tân + hung + cốt Nghĩa EngCihui neosternum