新能源

xīn néng yuán tân năng nguyên

Hán Việt: tân năng nguyên · Pinyin: xīn néng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (năng) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称非常规能源”。指刚开发利用,但限于当前技术、经济水平尚未广泛推广的能源。如太阳能、地热能、风能、海洋能、核聚变能等。新能源的开发利用有很大的发展前途。

Eng

  • Cihui 新能源 īn néngyuán n. new energy resources