新台幣

xīn tái bì tân thai tệ

Hán Việt: tân thai tệ · Pinyin: xīn tái bì

Tổng quan

đô la Đài Loan mới (NTD)

Cấu tạo: (tân) + (thai) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đô la Đài Loan mới (NTD)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目前臺灣地區所使用的貨幣,以別於民國三十五年發行,已發生惡性通貨膨脹的舊臺幣。

Eng

  • Cihui New Taiwan dollar (NTD)