新花樣

tân hoa dạng

Hán Việt: tân hoa dạng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hoa) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新花樣 īnhuāyàng n. new style/pattern/etc.; newfangled thing(s)