新苗
tân miêu
Hán Việt: tân miêu · Pinyin: xīn miáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新生的禾苗; 喻指新出现的人才或新生的一代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新生的禾苗。 2.喻指新出现的人才或新生的一代。
Eng
- Cihui 新苗 īnmiáo n. 1. bud; young shoots/sprouts 2. promising youth/successor M:²kē