新菸草 tân ư thảo Hán Việt: tân ư thảo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 菸 (ư) + 草 (thảo)Hán Việttân ư thảoCấu tạo新 + 菸 + 草 · tân + ư + thảo nghĩa thành phần: tân + ư + thảo Nghĩa EngCihui 新煙草 īn yāncǎo n. new/fresh tobacco