新藤黃寧 tân đằng hoàng ninh Hán Việt: tân đằng hoàng ninh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 藤 (đằng) + 黃 (hoàng) + 寧 (ninh)Hán Việttân đằng hoàng ninhCấu tạo新 + 藤 + 黃 + 寧 · tân + đằng + hoàng + ninh nghĩa thành phần: tân + đằng + hoàng + ninh Nghĩa EngCihui neomorellin