新蛇下目 xīn shé xià mù · tân xà hạ mục Hán Việt: tân xà hạ mục · Pinyin: xīn shé xià mù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 蛇 (xà) + 下 (hạ) + 目 (mục)Pinyinxīn shé xià mùHán Việttân xà hạ mụcCấu tạo新 + 蛇 + 下 + 目 · tân + xà + hạ + mục nghĩa thành phần: tân + xà + hạ + mục