新蠟傘屬 tân lạp tán chúc Hán Việt: tân lạp tán chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 蠟 (lạp) + 傘 (tán) + 屬 (chúc)Hán Việttân lạp tán chúcCấu tạo新 + 蠟 + 傘 + 屬 · tân + lạp + tán + chúc nghĩa thành phần: tân + lạp + tán + chúc Nghĩa EngCihui Neohygrophorus