新行列 xīn háng liè · tân hành liệt Hán Việt: tân hành liệt · Pinyin: xīn háng liè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 行 (hành) + 列 (liệt)Pinyinxīn háng lièHán Việttân hành liệtCấu tạo新 + 行 + 列 · tân + hành + liệt nghĩa thành phần: tân + hành + liệt